lợi suất

Học thuật
Thân thiện
lợi suất

Lợi suất của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận thu được từ một khoản đầu hoặc cho vay: "Lợi suất" một chỉ số tài chính biểu thị mức thu nhập (lãi, cổ tức, lợi nhuận) tính theo phần trăm so với số vốn bỏ ra ban đầu hoặc giá trị thị trường hiện tại của khoản đầu đó.
    • Tỷ lệ sinh lời: Chỉ mức độ hiệu quả của một khoản đầu trong việc tạo ra thu nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lợi suất trái phiếu chính phủ năm nay khá hấp dẫn. (Tỷ lệ lãi từ trái phiếu chính phủ năm nay khá hấp dẫn.)
    • Nhà đầu cần so sánh lợi suất kỳ vọng với mức độ rủi ro trước khi quyết định. (Nhà đầu cần so sánh tỷ lệ lợi nhuận mong đợi với mức độ rủi ro trước khi quyết định.)
    • Lợi suất tiền gửi ngân hàng đang xu hướng giảm. (Tỷ lệ lãi suất cho tiền gửi ngân hàng đang xu hướng giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lợi suất danh nghĩa": lợi suất được công bố, chưa điều chỉnh theo yếu tố lạm phát.

    • Lợi suất danh nghĩa của sản phẩm này 8%/năm. (Tỷ lệ lãi được công bố của sản phẩm này 8%/năm.)
  • "lợi suất thực": lợi suất đã được điều chỉnh, phản ánh sức mua thực tế sau khi trừ đi tỷ lệ lạm phát.

    • Khi lạm phát cao, lợi suất thực có thể rất thấp hoặc âm. (Khi lạm phát cao, tỷ lệ sinh lời thực tế có thể rất thấp hoặc âm.)
  • "lợi suất đến ngày đáo hạn": Một thước đo tổng hợp lợi suất dự kiến của một trái phiếu nếu được giữ cho đến ngày đáo hạn.

    • Lợi suất đến ngày đáo hạn chỉ số quan trọng để định giá trái phiếu. (Tỷ lệ thu nhập dự kiến nếu giữ đến ngày đáo hạn chỉ số quan trọng để định giá trái phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỷ suất lợi nhuận: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong phân tích tài chính doanh nghiệp để chỉ hiệu quả kinh doanh.

    • Tỷ suất lợi nhuận ròng của công ty đang cải thiện. (Tỷ lệ lợi nhuận ròng của công ty đang cải thiện.)
  • Lãi suất: Từ thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tiền gửi, cho vay ngân hàng, nhưng "lãi suất" thường chỉ áp dụng cho các công cụ nợ (tiền gửi, cho vay), còn "lợi suất" phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản.

    • Lãi suất cho vay mua nhà đã được điều chỉnh. (Mức lãi cho khoản vay mua nhà đã được điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ suất sinh lời: Nhấn mạnh khả năng tạo ra lợi nhuận.
  • Tỷ lệ hoàn vốn: Nhấn mạnh vào phần trăm thu về so với vốn bỏ ra.
Các cụm từ liên quan
  • Tính toán lợi suất: Hành động xác định tỷ lệ phần trăm lợi nhuận.

    • Việc tính toán lợi suất cần dựa trên số liệu chính xác. (Việc xác định tỷ lệ lợi nhuận cần dựa trên số liệu chính xác.)
  • Lợi suất cố định: Lợi suất không thay đổi trong suốt kỳ hạn đầu .

    • Trái phiếu này lợi suất cố định 7%/năm. (Trái phiếu này tỷ lệ lãi không đổi 7%/năm.)
  • Lợi suất thả nổi: Lợi suất có thể thay đổi theo thời gian, dựa trên một lãi suất tham chiếu.

    • Khoản vay với lợi suất thả nổi có thể chịu rủi ro khi lãi suất thị trường tăng. (Khoản vay với tỷ lệ lãi thay đổi có thể chịu rủi ro khi lãi suất thị trường tăng.)
Thành ngữ liên quan
  • Lợi suất đi đôi với rủi ro: Một nguyên tắc đầu cơ bản: khoản đầu tiềm năng mang lại lợi suất cao thường đi kèm với mức rủi ro cao hơn.
    • Nhà đầu chuyên nghiệp hiểu nguyên tắc "lợi suất đi đôi với rủi ro". (Nhà đầu chuyên nghiệp hiểu nguyên tắc "tỷ lệ lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn".)
lợi suất

Lợi suất của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.

  1. Tiền lời theo phần trăm.

Từ gần giống