lợi suất
- Danh từ:
- Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư hoặc cho vay: "Lợi suất" là một chỉ số tài chính biểu thị mức thu nhập (lãi, cổ tức, lợi nhuận) tính theo phần trăm so với số vốn bỏ ra ban đầu hoặc giá trị thị trường hiện tại của khoản đầu tư đó.
- Tỷ lệ sinh lời: Chỉ mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư trong việc tạo ra thu nhập.
- Danh từ:
- Lợi suất trái phiếu chính phủ năm nay khá hấp dẫn. (Tỷ lệ lãi từ trái phiếu chính phủ năm nay khá hấp dẫn.)
- Nhà đầu tư cần so sánh lợi suất kỳ vọng với mức độ rủi ro trước khi quyết định. (Nhà đầu tư cần so sánh tỷ lệ lợi nhuận mong đợi với mức độ rủi ro trước khi quyết định.)
- Lợi suất tiền gửi ngân hàng đang có xu hướng giảm. (Tỷ lệ lãi suất cho tiền gửi ngân hàng đang có xu hướng giảm.)
"lợi suất danh nghĩa": Là lợi suất được công bố, chưa điều chỉnh theo yếu tố lạm phát.
- Lợi suất danh nghĩa của sản phẩm này là 8%/năm. (Tỷ lệ lãi được công bố của sản phẩm này là 8%/năm.)
"lợi suất thực": Là lợi suất đã được điều chỉnh, phản ánh sức mua thực tế sau khi trừ đi tỷ lệ lạm phát.
- Khi lạm phát cao, lợi suất thực có thể rất thấp hoặc âm. (Khi lạm phát cao, tỷ lệ sinh lời thực tế có thể rất thấp hoặc âm.)
"lợi suất đến ngày đáo hạn": Một thước đo tổng hợp lợi suất dự kiến của một trái phiếu nếu được giữ cho đến ngày đáo hạn.
- Lợi suất đến ngày đáo hạn là chỉ số quan trọng để định giá trái phiếu. (Tỷ lệ thu nhập dự kiến nếu giữ đến ngày đáo hạn là chỉ số quan trọng để định giá trái phiếu.)
Tỷ suất lợi nhuận: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong phân tích tài chính doanh nghiệp để chỉ hiệu quả kinh doanh.
- Tỷ suất lợi nhuận ròng của công ty đang cải thiện. (Tỷ lệ lợi nhuận ròng của công ty đang cải thiện.)
Lãi suất: Từ thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tiền gửi, cho vay ngân hàng, nhưng "lãi suất" thường chỉ áp dụng cho các công cụ nợ (tiền gửi, cho vay), còn "lợi suất" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản.
- Lãi suất cho vay mua nhà đã được điều chỉnh. (Mức lãi cho khoản vay mua nhà đã được điều chỉnh.)
- Tỷ suất sinh lời: Nhấn mạnh khả năng tạo ra lợi nhuận.
- Tỷ lệ hoàn vốn: Nhấn mạnh vào phần trăm thu về so với vốn bỏ ra.
Tính toán lợi suất: Hành động xác định tỷ lệ phần trăm lợi nhuận.
- Việc tính toán lợi suất cần dựa trên số liệu chính xác. (Việc xác định tỷ lệ lợi nhuận cần dựa trên số liệu chính xác.)
Lợi suất cố định: Lợi suất không thay đổi trong suốt kỳ hạn đầu tư.
- Trái phiếu này có lợi suất cố định 7%/năm. (Trái phiếu này có tỷ lệ lãi không đổi 7%/năm.)
Lợi suất thả nổi: Lợi suất có thể thay đổi theo thời gian, dựa trên một lãi suất tham chiếu.
- Khoản vay với lợi suất thả nổi có thể chịu rủi ro khi lãi suất thị trường tăng. (Khoản vay với tỷ lệ lãi thay đổi có thể chịu rủi ro khi lãi suất thị trường tăng.)
- Lợi suất đi đôi với rủi ro: Một nguyên tắc đầu tư cơ bản: khoản đầu tư có tiềm năng mang lại lợi suất cao thường đi kèm với mức rủi ro cao hơn.
- Nhà đầu tư chuyên nghiệp hiểu rõ nguyên tắc "lợi suất đi đôi với rủi ro". (Nhà đầu tư chuyên nghiệp hiểu rõ nguyên tắc "tỷ lệ lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn".)
- Tiền lời theo phần trăm.